game fish

game fish

The angler carefully releases a large game fish back into the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thể thao: "game fish" dùng để chỉ những loài mang lại sự thú vị cho người câuthể thao, thường được săn đuổi kích thước, sức mạnh, hoặc khả năng chiến đấu khi mắc câu. Đây loại được đánh giá cao trong hoạt động câu giải trí, thay vì mục đích thương mại hay thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Hồ nổi tiếng với quần thểthể thao như cá vược chó.)
  • (Các cần thủ thường đi đến những con sông xa xôi để câu các loàithể thao quý giá như hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to target game fish": nhắm đến các loàithể thao.

    • The tournament requires participants to target only specific game fish species. (Giải đấu yêu cầu người tham gia chỉ nhắm đến các loàithể thao cụ thể.)
  • "game fish regulations": quy định vềthể thao.

    • Local authorities have strict game fish regulations to protect endangered species. (Chính quyền địa phương các quy định nghiêm ngặt vềthể thao để bảo vệ các loài nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Game fishing (n): hoạt động câuthể thao.

    • Game fishing requires specialized equipment and knowledge. (Câuthể thao đòi hỏi thiết bị chuyên dụng kiến thức.)
  • Game fisher (n): người câuthể thao.

    • He is a dedicated game fisher who spends weekends on the coast. (Anh ấy một người câuthể thao tận tụy, dành cuối tuần ở bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sport fish: cá thể thao (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Recreational fish: giải trí (nhấn mạnh mục đích giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for game: câuthể thao.
    • They went out to fish for game in the deep sea. (Họ ra khơi để câuthể thaobiển sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • A game fish in a small pond: một người tài năng trong môi trường nhỏ hẹp (thành ngữ mở rộng, ẩn dụ cho người nổi bật trong nhóm nhỏ).
    • She's a game fish in a small pond, dominating the local fishing competitions. ( ấy như một con cá thể thao trong ao nhỏ, thống trị các cuộc thi câu địa phương.)